Cần có chính sách khoan hồng đặc biệt cho những người phạm tội kinh tế đã được xét xử
Tuesday, 08/19/2025 - 6:25 AM (GMT+7)
TCVM - Trong bối cảnh phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế đang được Đảng và Nhà nước đẩy mạnh, việc nghiên cứu chính sách khoan hồng đặc biệt có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
Trong quá trình phát triển và hội nhập, nền kinh tế Việt Nam ngày càng mở rộng với quy mô phức tạp, kéo theo đó là sự gia tăng các loại tội phạm kinh tế. Tội phạm kinh tế có những đặc trưng khác biệt so với tội phạm hình sự thông thường, bởi đối tượng vi phạm thường là những cá nhân có trình độ, có vị trí xã hội, hiểu biết pháp luật, song vì động cơ vụ lợi, tham vọng cá nhân hoặc áp lực kinh tế mà dẫn đến hành vi vi phạm.
Một trong những câu hỏi lớn đặt ra cho hệ thống tư pháp và quản lý nhà nước hiện nay là: Liệu có nên và cân thiết ban hành chính sách khoan hồng đặc biệt cho những người phạm tội kinh tế đã được xét xử? Đây là vấn đề không chỉ liên quan đến pháp lý, mà còn gắn chặt với lợi ích quốc gia, công bằng xã hội, cũng như hiệu quả quản trị kinh tế - xã hội.
Trong bối cảnh phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế đang được Đảng và Nhà nước đẩy mạnh, việc nghiên cứu chính sách khoan hồng đặc biệt có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật, song vẫn nhân văn, linh hoạt, hướng đến khắc phục hậu quả và phát triển bền vững.
Đặc điểm của tội phạm kinh tế và sự khác biệt so với tội phạm hình sự khác
Tội phạm kinh tế thường gắn liền với hoạt động sản xuất, kinh doanh, tài chính, ngân hàng, đầu tư... Họ không phải là những đối tượng có bản chất bạo lực hay đe dọa an ninh xã hội theo nghĩa truyền thống. Một số đặc điểm chính:
Tính chất phi bạo lực: Hầu hết tội phạm kinh tế không sử dụng vũ khí, không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng con người.
Động cơ vụ lợi: Hành vi phạm tội thường xuất phát từ mục tiêu tìm kiếm lợi ích kinh tế, chứ không phải từ bản năng tội phạm bạo lực.
Hệ quả xã hội: Hành vi sai phạm gây thiệt hại về tài chính, làm mất niềm tin vào môi trường đầu tư, ảnh hưởng ngân sách, song vẫn có khả năng khắc phục được nếu thu hồi tài sản.
Trình độ nhận thức: Nhiều người phạm tội kinh tế vốn là doanh nhân, cán bộ, người có học vấn. Sau khi phạm tội, họ thường có khả năng cải tạo, hợp tác và đóng góp trở lại cho xã hội.
So sánh với tội phạm hình sự khác, có thế thấy rằng việc giam giữ kéo dài những người phạm tội kinh tế đôi khi chưa chắc mang lại lợi ích xã hội tối đa. Ngược lại, nếu có chính sách khoan hồng, khuyến khích họ khắc phục hậu quả, hoàn trả tài sản, tái hòa nhập xã hội, thì có thể đạt hiệu quả công bằng và kinh tế lớn hơn.
Cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế
Pháp luật Việt Nam hiện nay đã có những quy định về khoan hồng, giảm án, ân xá, đặc xá, song vẫn chưa có một chính sách chuyên biệt cho tội phạm kinh tế. Bộ luật Hình sự, Luật Thi hành án hình sự và Luật Đặc xá quy định việc giảm án, tha tù trước thời hạn có điều kiện, song áp dụng chung cho tất cả loại tội phạm.
Tuy nhiên, trong các văn kiện của Đảng, đặc biệt là công tác phòng chống tham nhũng, có nhấn mạnh nguyên tắc: "Thu hồi tối đa tài sản tham nhũng, thất thoát kinh tế". Điều đó gợi mở rằng, nếu cơ chế khoan hồng có thể khuyến khích người phạm tội tự nguyện bồi hoàn, thì Nhà nước vừa thu hồi được tài sản, vừa giảm áp lực cho hệ thống tư pháp.

Bị cáo Trần Đình Thành, cựu Bí thư Tỉnh uỷ Đồng Nai tại phiên Toà xét xử vụ án xảy ra tại Bệnh viện đa khoa Đồng Nai, Công ty CP Tiến Bộ Quốc tế (Công ty AIC) và các đơn vị liên quan.
Kinh nghiệm quốc tế
Hoa Kỳ: Có chế độ plea bargain (thỏa thuận nhận tội) để giảm nhẹ hình phạt đối lấy sự hợp tác và khắc phục hậu quả.
Anh và EU: Có cơ chế Deferred Prosecution Agreement (hoãn truy tố có điều kiện), cho phép doanh nghiệp, cá nhân phạm tội kinh tế thoát án tù nếu chấp nhận bồi thường, cải cách quản trị.
Trung Quốc: Thực hiện chính sách "khoan hồng đối với người thú nhận, thành khẩn khai báo và bôi thường thiệt hại kinh tế".
Singapore: Rất nghiêm khắc với tham nhũng, nhưng cũng có chính sách giảm nhẹ cho người hợp tác, cung cấp thông tin và hoàn trả tài sản.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khoan hồng đặc biệt đối với tội phạm kinh tế không làm suy yếu tính nghiêm minh của pháp luật, mà trái lại, có thể giúp tăng hiệu quả thu hồi tài sản, tiết kiệm chi phí giam giữ và tái hòa nhập xã hội.
Lý do cần có chính sách khoan hồng đặc biệt
Tăng hiệu quả thu hồi tài sản
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là việc thu hồi tài sản trong các vụ án kinh tế, tham nhũng còn hạn chế. Nếu có chính sách khoan hồng (giảm án, tha tù sớm) khi phạm nhân tự nguyện nộp lại tài sản, Nhà nước sẽ tạo động lực mạnh mẽ để thu hồi, thay vì kéo dài thi hành án mà tài sán không được khắc phục.
Giảm áp lực hệ thống nhà tù
Theo thống kê, một tỷ lệ không nhỏ tù nhân là phạm tội kinh tế. Việc giam giữ kéo dài đối tượng này vừa tốn kém ngân sách, vừa không thực sự cần thiết. Khoan hồng hợp lý sẽ giảm chi phí xã hội.
Khuyến khích hợp tác điều tra
Những người phạm tội kinh tế thường nắm giữ thông tin quan trọng về các đường dây, vụ việc phức tạp. Nếu được khuyến khích bằng chính sách khoan hồng, họ sẽ sẵn sàng hợp tác, giúp phá án nhanh chóng.
Nhân văn, phù hợp tinh thần cải tạo
Người phạm tội kinh tế thường không phải "tội phạm nguy hiểm cho xã hội" theo nghĩa bạo lực. Việc tạo cơ hội tái hòa nhập, làm lại cuộc đời, cống hiến tri thức và tài năng cho xã hội mang tính nhân văn, phù hợp quan điểm "khoan hồng nhưng nghiêm minh".
Đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế
Trong bối cánh Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA, CPTPP, EVFTA...), hệ thống pháp luật cần minh bạch, phù hợp chuẩn mực quốc tế. Chính sách khoan hồng đặc biệt sẽ tạo hình ảnh nền tư pháp vừa nghiêm minh vừa linh hoạt.
Nội dung của một chính sách khoan hồng đặc biệt đề xuất
Để chính sách khoan hồng đặc biệt thực sự hiệu quả, cần thiết kế với các nguyên tăc và cơ chế cụ thể:
Nguyên tắc chung
Khoan hồng có điều kiện, gắn chặt với việc bồi thường, khắc phục hậu quả.
Không áp dụng tràn lan, chỉ áp dụng với tội phạm kinh tế phi bạo lực, không liên quan đến khủng bố, ma túy, rửa tiền quốc tế.
Công khai, minh bạch, tránh lạm dụng chính sách để thoát tội.
Các điều kiện hưởng khoan hồng
Tự nguyện nộp lại toàn bộ hoặc phân lớn tài sản phạm pháp.
Thành khẩn khai báo, hợp tác điều tra, giúp phát hiện các hành vi phạm pháp khác.
Có thái độ ăn năn, tích cực cải tạo.
Cam kết không tái phạm, tham gia hoạt động cộng đồng.
Các hình thức khoan hồng
Giảm thời hạn tù đáng kể.
Tha tù trước thời hạn có điều kiện.
Chuyển hình phạt tù sang phạt tiền, lao động công ích, quản chế tại cộng đồng.
Đặc xá hoặc ân xá nhân các dịp lớn của đất nước.
Cơ chế giám sát
Cần có hội đồng độc lập, bao gồm cơ quan tư pháp, viện kiếm sát, cơ quan kiểm toán, và đại diện xã hội để thẩm định, tránh tiêu cực và "chạy án".
Tác động dự kiến của chính sách
Đối với Nhà nước
Thu hồi được nhiều tài sản hơn cho ngân sách.
Giảm chi phí giam giữ, tăng hiệu quả quản lý.
Tạo hình ảnh tư pháp linh hoạt, nhân văn, phù hợp quốc tế.
Đối với xã hội
Củng cố niềm tin rằng pháp luật không chỉ trừng trị, mà còn hướng đến khắc phục và phát triển.
Giảm kỳ thị với người phạm tội, tăng khả năng tái hòa nhập.
Khuyến khích doanh nghiệp, cá nhân tự giác tuân thủ pháp luật kinh tế.
Đối với người phạm tội
Có cơ hội làm lại cuộc đời, quay lại đóng góp cho xã hội.
Tạo động lực bôi hoàn tài sản, chứ không "giấu giếm" để phòng thân sau khi mãn hạn tù.
Những lo ngại và cách khắc phục
Lo ngại "nhờn luật"
Nếu áp dụng thiếu chặt chẽ, một số người có thể lợi dụng chính sách, sẵn sàng phạm tội kinh tế vì nghĩ răng sau này có thế "mua" sự khoan hồng.
Khắc phục: Chỉ áp dụng khi người phạm tội tự nguyện khắc phục hậu quả đầy đủ; quy định ngưỡng tối thiểu (ví dụ, phải bồi thường ít nhất 80% tài sản chiếm đoạt).
Nguy cơ bất bình đẳng
Có thể gây ra cảm giác bất công với các loại tội phạm khác.
Khắc phục: Nhấn mạnh sự khác biệt bản chất giữa tội phạm kinh tế phi bạo lực với tội phạm bạo lực, và tính hiệu quả thực tế của thu hồi tài sản.
Nguy cơ tham nhũng trong thực thi
Nếu không minh bạch, chính sách dễ bị lạm dụng, biến thành "cửa sau" cho người có tiền, có quyền.
Khắc phục: Thành lập hội đồng xét duyệt liên ngành, công khai danh sách người được hướng khoan hồng, giám sát bởi Quốc hội và báo chí.
Đề xuất triển khai tại Việt Nam
Thí điểm: Lựa chọn một số vụ án kinh tế điển hình để áp dụng cơ chế khoan hồng đặc biệt, rút kinh nghiệm trước khi mở rộng.
Xây dựng luật riêng hoặc chương riêng trong Bộ luật Hình sự/Thi hành án hình sự về chính sách khoan hồng cho tội phạm kinh tế.
Đào tạo, hướng dẫn cán bộ tư pháp về nguyên tắc áp dụng để đảm bảo đồng bộ.
Truyền thông xã hội, giải thích cho người dân hiểu rõ mục đích chính sách là để thu hồi tài sản, khắc phục hậu quả, chứ không dung túng.
Đánh giá định kỳ, báo cáo trước Quốc hội và nhân dân về hiệu quả, từ đó điều chỉnh chính sách phù hợp.
Chính sách hình sự không chỉ nhằm trừng trị mà còn phải mang tính giáo dục, phòng ngừa và khắc phục hậu quả. Trong trường hợp tội phạm kinh tế - loại tội phạm đặc thù, phi bạo lực, có khả năng khắc phục thiệt hại và tái hòa nhập - việc áp dụng một chính sách khoan hồng đặc biệt là hoàn toàn cần thiết và hợp lý.
Nó không làm suy yếu pháp luật, mà trái lại, giúp Nhà nước thu hồi nhiều tài sản hơn, giảm chi phí xã hội, tạo cơ hội tái hòa nhập cho người phạm tội, đồng thời thể hiện tính nhân văn của chế độ pháp quyền. Điều quan trọng là cần thiết kế chặt chẽ, minh bạch, tránh lạm dụng và đảm bảo công bằng.
Tiến sĩ Nguyễn Thắng Cảnh
Tag (S):